Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
LM
111
|
S. McManaman
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
RM
111
|
D. Beckham
26
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
LWB
111
|
P. Maldini
27
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
ST
111
|
D. Drogba
27
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
GK
111
|
Casillas
22
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CB
111
|
J. Stones
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LWB
111
|
Grimaldo
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
111
|
J. Brandt
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
111
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
RM
111
|
L. Sané
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RW
111
|
O. Dembélé
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
111
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
|
ST
111
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
111
|
C. Puyol
26
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
CB
111
|
A. Bastoni
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
111
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
|
CDM
111
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
LW
111
|
Dani Olmo
26
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
CDM
111
|
D. Rice
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
111
|
L. Openda
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
S. McManaman
D. Beckham
J. Stones
Roberto Carlos
L. Trossard