Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CB
111
|
J. Koundé
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
111
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
111
|
W. Saliba
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
111
|
A. Shearer
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
LW
110
|
M. Reus
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RW
110
|
D. Berardi
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LM
110
|
V. Grifo
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
110
|
Ederson
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
110
|
S. Guirassy
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
110
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
110
|
Rúben Dias
26
|
Chẵn 20 - Chẵn 40
Xem
|
|
CM
110
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
ST
110
|
K. Mbappé
26
|
Chẵn 10 - Chẵn 30
Xem
|
|
LB
110
|
Alex Sandro
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
110
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
ST
110
|
Chẵn 11 - Chẵn 31
Xem
|
|
|
CB
110
|
J. Kohler
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LWB
110
|
F. Dimarco
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RW
110
|
L. Messi
27
|
Chẵn 10 - Chẵn 30
Xem
|
|
RW
110
|
T. Kubo
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
J. Koundé
A. Shearer
M. Reus
Rúben Dias
Alex Sandro
T. Pukki
L. Trossard