111
CB
W. Saliba
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
111
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
92
95
94
94
102
97
108
97
97
108
108
104
104
103
103
108
Tốc độ
104
Sút
71
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
66
Lực sút
93
Sút xa
62
Chọn vị trí
84
Vô lê
61
Penalty
74
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
73
Chuyền dài
108
Đá phạt
61
Sút xoáy
84
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
116
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
111
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos