89
CB
W. Saliba
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
89
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
69
71
72
72
77
73
85
75
75
86
85
83
83
82
82
86
Tốc độ
84
Sút
50
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
48
Lực sút
69
Sút xa
36
Chọn vị trí
54
Vô lê
46
Penalty
57
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
67
Chuyền dài
80
Đá phạt
47
Sút xoáy
64
Rê bóng
78
Giữ bóng
85
Khéo léo
60
Thăng bằng
66
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
89
Thể lực
77
Quyết đoán
88
Nhảy
79
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández