104
CB
W. Saliba
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
104
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
81
83
82
82
89
84
97
86
86
101
101
96
96
95
95
101
Tốc độ
92
Sút
60
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
103
Thể chất
96
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
55
Lực sút
77
Sút xa
53
Chọn vị trí
72
Vô lê
54
Penalty
65
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
92
Đá phạt
55
Sút xoáy
72
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
71
Thăng bằng
64
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
100
Thể lực
88
Quyết đoán
96
Nhảy
104
Bình tĩnh
98
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández