116
CB
W. Saliba
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
116
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
100
100
99
99
105
102
111
102
102
113
113
109
109
107
107
113
Tốc độ
110
Sút
83
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
108
Dứt điểm
85
Lực sút
96
Sút xa
70
Chọn vị trí
92
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
77
Chuyền dài
112
Đá phạt
70
Sút xoáy
92
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
99
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
115
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
114
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo