100
CB
W. Saliba
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
100
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
77
80
80
80
86
81
95
84
84
97
97
94
94
92
92
97
Tốc độ
94
Sút
56
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
90
Dứt điểm
53
Lực sút
75
Sút xa
42
Chọn vị trí
60
Vô lê
52
Penalty
63
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
91
Đá phạt
53
Sút xoáy
70
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
99
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
101
Bình tĩnh
97
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández