110
LWB
F. Dimarco
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
110
CB
104
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
100
104
105
105
105
105
105
106
106
101
101
106
106
107
107
101
Tốc độ
109
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
102
Thể chất
100
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
85
Lực sút
103
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
101
Penalty
100
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
115
Chuyền dài
103
Đá phạt
101
Sút xoáy
112
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
94
Thể lực
111
Quyết đoán
104
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki