106
LWB
F. Dimarco
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
106
LB
105
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
96
99
100
100
103
101
102
102
102
99
99
102
102
103
103
99
Tốc độ
103
Sút
88
Chuyền bóng
105
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
78
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
87
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
103
Sút xoáy
106
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
90
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández