120
LWB
F. Dimarco
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
120
174cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
112
114
115
115
116
115
116
115
115
113
113
116
116
117
117
113
Tốc độ
117
Sút
110
Chuyền bóng
119
Rê bóng
112
Phòng thủ
115
Thể chất
109
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
104
Lực sút
116
Sút xa
118
Chọn vị trí
120
Vô lê
119
Penalty
101
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
123
Chuyền dài
117
Đá phạt
117
Sút xoáy
122
Rê bóng
107
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
114
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
104
Thể lực
118
Quyết đoán
114
Nhảy
105
Bình tĩnh
119
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández