85
LWB
F. Dimarco
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
85
LM
83
CB
81
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
76
78
79
79
80
79
80
80
80
78
78
81
81
82
82
78
Tốc độ
82
Sút
72
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
80
Thể chất
75
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
67
Lực sút
72
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
84
Sút xoáy
87
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
89
Phản ứng
81
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
72
Thể lực
83
Quyết đoán
75
Nhảy
71
Bình tĩnh
76
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos