75
LB
F. Dimarco
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LB
75
LM
75
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
14
70
71
72
72
73
72
72
72
72
70
70
72
72
73
73
70
Tốc độ
71
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
71
Phòng thủ
70
Thể chất
68
Tốc độ
69
Tăng tốc
75
Dứt điểm
65
Lực sút
75
Sút xa
74
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
64
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
79
Chuyền dài
74
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
69
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
73
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
64
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández