99
LB
F. Dimarco
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LB
99
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
93
95
96
96
97
96
96
97
97
93
93
96
96
97
97
93
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
99
Dứt điểm
89
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
96
Vô lê
96
Penalty
88
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
104
Chuyền dài
98
Đá phạt
97
Sút xoáy
103
Rê bóng
93
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
81
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández