Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
110
|
Lẻ 58 - Chẵn 18
Xem
|
|
|
CAM
110
|
F. Wirtz
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RWB
110
|
J. Clauss
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
110
|
M. Taremi
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
110
|
B. Dia
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
110
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CDM
110
|
M. Caicedo
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
110
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
110
|
S. Campbell
26
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
CDM
110
|
E. Petit
26
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
110
|
G. Gattuso
25
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
CB
110
|
I. Cordoba
25
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
110
|
M. Riquelme
25
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
CF
110
|
A. Di Natale
25
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
110
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
|
CM
110
|
C. Marchisio
25
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
RW
110
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
|
GK
110
|
H. Lloris
22
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
RW
110
|
Kangin Lee
25
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
ST
110
|
M. Ducksch
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Cristiano Ronaldo
F. Wirtz
B. Dia
S. Campbell
R. Del Castillo
T. Pukki
L. Trossard