110
ST
M. Taremi
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Taremi
ST
110
CF
109
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
107
106
103
103
97
104
81
102
102
77
77
79
79
82
82
77
Tốc độ
105
Sút
107
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
59
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
112
Lực sút
109
Sút xa
94
Chọn vị trí
112
Vô lê
102
Penalty
109
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
88
Chuyền dài
88
Đá phạt
76
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
55
Lấy bóng
58
Cắt bóng
48
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
110
Thể lực
105
Quyết đoán
93
Nhảy
108
Bình tĩnh
110
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2016~2016 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2013~2014 | 이란자반 FC | |
| 2012~2014 | 이란자반 FC | |
| 2010~2012 | 샤힌 부시르 FC | |
| 2010~2013 | 샤힌 부시르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki