99
ST
M. Taremi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Taremi
ST
99
CF
99
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
96
96
93
93
85
93
69
92
92
64
64
67
67
70
70
64
Tốc độ
90
Sút
96
Chuyền bóng
82
Rê bóng
95
Phòng thủ
48
Thể chất
87
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
84
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
79
Chuyền dài
73
Đá phạt
65
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
101
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
100
Kèm người
46
Lấy bóng
49
Cắt bóng
34
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
94
Thể lực
88
Quyết đoán
70
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2016~2016 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2013~2014 | 이란자반 FC | |
| 2012~2014 | 이란자반 FC | |
| 2010~2012 | 샤힌 부시르 FC | |
| 2010~2013 | 샤힌 부시르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki