95
CF
M. Taremi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Taremi
CF
95
ST
93
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
90
92
90
90
83
90
64
89
89
56
56
62
62
66
66
56
Tốc độ
84
Sút
89
Chuyền bóng
81
Rê bóng
95
Phòng thủ
43
Thể chất
75
Tốc độ
82
Tăng tốc
88
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
73
Penalty
89
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
54
Sút xoáy
86
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
96
Kèm người
48
Lấy bóng
47
Cắt bóng
23
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
81
Thể lực
85
Quyết đoán
46
Nhảy
85
Bình tĩnh
95
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2016~2016 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2013~2014 | 이란자반 FC | |
| 2012~2014 | 이란자반 FC | |
| 2010~2012 | 샤힌 부시르 FC | |
| 2010~2013 | 샤힌 부시르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki