93
ST
M. Taremi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Taremi
ST
93
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
90
91
90
90
85
91
71
90
90
65
65
70
70
73
73
65
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
53
Thể chất
84
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
94
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
95
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
82
Chuyền dài
79
Đá phạt
63
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
92
Kèm người
53
Lấy bóng
56
Cắt bóng
40
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
60
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2016~2016 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2013~2014 | 이란자반 FC | |
| 2012~2014 | 이란자반 FC | |
| 2010~2012 | 샤힌 부시르 FC | |
| 2010~2013 | 샤힌 부시르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki