110
CF
A. Di Natale
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Di Natale
CF
110
ST
109
LW
110
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
106
107
107
107
101
107
83
107
107
73
73
82
82
86
86
73
Tốc độ
107
Sút
111
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
58
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
113
Lực sút
110
Sút xa
112
Chọn vị trí
110
Vô lê
111
Penalty
112
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
112
Sút xoáy
113
Rê bóng
102
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
61
Lấy bóng
51
Cắt bóng
53
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
93
Thể lực
109
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2016 |
Udinese
|
|
| 1999~2004 |
Empoli
|
|
| 1998~1998 | 바레세 | |
| 1998~1999 | 비아레조 | |
| 1997~1998 | 이뻬르졸라 | |
| 1996~1997 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard