110
ST
M. Ducksch
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marvin Ducksch
ST
110
188cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
107
106
106
106
99
105
84
105
105
78
78
83
83
87
87
78
Tốc độ
104
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
112
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
112
Vô lê
103
Penalty
99
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
93
Đá phạt
109
Sút xoáy
111
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
107
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
51
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
102
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
104
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Birmingham City
|
|
| 2021~ |
Werder Bremen
|
|
| 2021~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2018~2019 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2018 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2017 |
FC St. Pauli
|
|
| 2016~2018 |
FC St. Pauli
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2013~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard