116
ST
M. Ducksch
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marvin Ducksch
ST
116
188cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
113
113
112
112
106
112
90
112
112
84
84
89
89
93
93
84
Tốc độ
107
Sút
114
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
68
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
115
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
107
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
99
Đá phạt
115
Sút xoáy
118
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
114
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
57
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
111
Thể lực
114
Quyết đoán
95
Nhảy
111
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Birmingham City
|
|
| 2021~ |
Werder Bremen
|
|
| 2021~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2018~2019 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2018 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2017 |
FC St. Pauli
|
|
| 2016~2018 |
FC St. Pauli
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2013~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard