110
ST
S. Guirassy
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sehrou Guirassy
ST
110
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
107
106
104
104
98
104
86
103
103
83
83
85
85
87
87
83
Tốc độ
106
Sút
109
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
69
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
112
Lực sút
109
Sút xa
104
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
109
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
92
Chuyền dài
94
Đá phạt
98
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
68
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
110
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
111
Bình tĩnh
113
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2019 |
Amiens SC
|
|
| 2019~2020 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2016 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2019 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos