86
ST
S. Guirassy
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sehrou Guirassy
ST
86
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
83
82
80
80
76
81
66
80
80
63
64
63
63
65
65
63
Tốc độ
76
Sút
83
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
50
Thể chất
83
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
81
Penalty
87
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
66
Chuyền dài
73
Đá phạt
76
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
82
Kèm người
54
Lấy bóng
42
Cắt bóng
42
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
88
Thể lực
78
Quyết đoán
81
Nhảy
84
Bình tĩnh
81
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
27
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2019 |
Amiens SC
|
|
| 2019~2020 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2016 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2019 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos