115
ST
S. Guirassy
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sehrou Guirassy
ST
115
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
112
111
109
109
103
109
92
107
107
89
90
90
90
92
92
89
Tốc độ
111
Sút
115
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
76
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
118
Lực sút
114
Sút xa
110
Chọn vị trí
115
Vô lê
110
Penalty
117
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
96
Chuyền dài
98
Đá phạt
100
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
75
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
114
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
117
Bình tĩnh
118
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2019 |
Amiens SC
|
|
| 2019~2020 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2016 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2019 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos