111
CB
L. Yoro -2
26
25
95
95
95
95
100
96
107
97
97
108
108
106
106
104
104
108
Tốc độ
109
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
111
Tăng tốc
108
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
71
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
108
Đá phạt
65
Sút xoáy
79
Rê bóng
89
Giữ bóng
105
Khéo léo
94
Thăng bằng
99
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
103
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2024 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard