106
CB
L. Yoro -2
23
21
91
91
90
90
96
92
102
93
93
103
103
100
100
99
99
103
Tốc độ
103
Sút
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
84
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
65
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
75
Chuyền dài
104
Đá phạt
61
Sút xoáy
73
Rê bóng
83
Giữ bóng
101
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
108
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
101
Thể lực
99
Quyết đoán
101
Nhảy
104
Bình tĩnh
101
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2024 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard