93
CB
L. Yoro -2
17
38
72
74
73
73
79
75
87
76
76
90
90
86
86
85
85
90
Tốc độ
82
Sút
57
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
86
Tăng tốc
79
Dứt điểm
55
Lực sút
67
Sút xa
54
Chọn vị trí
58
Vô lê
53
Penalty
57
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
63
Chuyền dài
73
Đá phạt
50
Sút xoáy
54
Rê bóng
75
Giữ bóng
83
Khéo léo
70
Thăng bằng
76
Phản ứng
92
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
88
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
33
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2024 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard