Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CDM
111
|
P. Lahm
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
111
|
J. Musiala
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CM
111
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CF
111
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
|
LW
111
|
M. Rashford
27
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
111
|
L. Martínez
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
111
|
J. Koundé
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
111
|
J. David
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
111
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
LB
111
|
A. Davies
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LB
111
|
R. Guerreiro
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RWB
111
|
J. Frimpong
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
111
|
M. Desailly
27
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
ST
111
|
N. Füllkrug
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
109
|
Morata
27
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
CB
111
|
C. Puyol
26
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
LW
112
|
Galeno
25
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
LM
111
|
V. Grifo
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
GK
111
|
G. Buffon
23
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
CF
113
|
Rodrygo
26
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
P. Lahm
J. Musiala
Gabriel Jesus
M. Desailly