111
CDM
P. Lahm
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lahm
CDM
111
RB
111
170cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
98
102
103
103
107
105
108
105
105
105
105
108
108
108
108
105
Tốc độ
106
Sút
90
Chuyền bóng
110
Rê bóng
105
Phòng thủ
107
Thể chất
101
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
81
Lực sút
104
Sút xa
95
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
109
Chuyền dài
113
Đá phạt
96
Sút xoáy
108
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
113
Phản ứng
106
Kèm người
109
Lấy bóng
107
Cắt bóng
109
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
95
Thể lực
111
Quyết đoán
108
Nhảy
101
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé