110
RB
P. Lahm
25
21
97
101
103
103
106
104
107
105
105
103
103
107
107
107
107
103
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
109
Rê bóng
105
Phòng thủ
105
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
75
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
112
Chuyền dài
111
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
92
Thể lực
110
Quyết đoán
105
Nhảy
95
Bình tĩnh
109
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé