104
LB
P. Lahm
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lahm
LB
104
RB
104
170cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
94
96
97
97
99
98
100
98
98
97
97
101
101
101
101
97
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
83
Lực sút
101
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
95
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
101
Chuyền dài
101
Đá phạt
98
Sút xoáy
94
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
90
Thể lực
107
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
21
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
25
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé