123
RB
P. Lahm
32
36
112
116
117
117
120
118
120
119
119
116
116
120
120
120
120
116
Tốc độ
119
Sút
103
Chuyền bóng
122
Rê bóng
119
Phòng thủ
118
Thể chất
114
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
94
Lực sút
116
Sút xa
109
Chọn vị trí
122
Vô lê
105
Penalty
100
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
127
Chuyền dài
124
Đá phạt
115
Sút xoáy
121
Rê bóng
119
Giữ bóng
120
Khéo léo
119
Thăng bằng
123
Phản ứng
120
Kèm người
121
Lấy bóng
117
Cắt bóng
121
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
108
Thể lực
122
Quyết đoán
120
Nhảy
114
Bình tĩnh
123
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé