111
ST
N. Füllkrug
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niclas Füllkrug
ST
111
188cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
108
106
105
105
98
104
84
103
103
81
82
83
83
85
85
81
Tốc độ
105
Sút
110
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
65
Thể chất
106
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
116
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
110
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
97
Chuyền dài
90
Đá phạt
96
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
64
Lấy bóng
61
Cắt bóng
56
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
111
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2014~2016 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2013~2014 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 | 베르더 브레멘 II | |
| 2010~2013 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki