106
ST
N. Füllkrug
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niclas Füllkrug
ST
106
188cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
103
102
100
100
96
101
82
99
99
78
78
79
79
81
81
78
Tốc độ
101
Sút
103
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
63
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
102
Penalty
98
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
87
Chuyền dài
93
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
95
Giữ bóng
104
Khéo léo
93
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
70
Lấy bóng
57
Cắt bóng
48
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
101
Nhảy
105
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2014~2016 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2013~2014 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 | 베르더 브레멘 II | |
| 2010~2013 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki