112
LW
Galeno
25
25
107
109
109
109
104
108
91
109
109
82
80
91
91
95
95
82
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
71
Thể chất
97
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
110
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
103
Penalty
88
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
109
Chuyền dài
99
Đá phạt
96
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
106
Khéo léo
113
Thăng bằng
103
Phản ứng
113
Kèm người
55
Lấy bóng
75
Cắt bóng
87
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
92
Thể lực
111
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2025 |
FC Porto
|
|
| 2019~ |
SC Braga
|
|
| 2019~2019 |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
SC Braga
|
|
| 2018~2018 |
Portimonense SC
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2016~2016 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | FC 포르투 B | |
| 2015~2016 | 시다드 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki