Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
111
|
T. Henry
27
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
ST
111
|
S. Eto'o
26
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
CDM
113
|
Rodri
26
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
ST
111
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
|
CF
113
|
R. Gullit
29
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
113
|
E. Haaland
26
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
ST
111
|
O. Giroud
26
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
CB
113
|
F. Baresi
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
113
|
P. Foden
25
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
CB
111
|
Sergio Ramos
27
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
RW
113
|
G. Best
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
111
|
A. Sánchez
26
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
GK
111
|
L. Yashin
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
111
|
G. Xhaka
26
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
ST
111
|
M. Thuram
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RB
111
|
B. Pavard
25
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
ST
111
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CB
113
|
P. Maldini
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
111
|
Rafael Leão
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CAM
111
|
Gabri Veiga
26
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Henry
Rodri
R. Gullit
M. Thuram
R. van Nistelrooy
T. Pukki