111
LW
Rafael Leão
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
LW
111
CF
111
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
107
108
108
108
99
107
79
108
108
71
71
78
78
83
83
71
Tốc độ
112
Sút
106
Chuyền bóng
101
Rê bóng
112
Phòng thủ
50
Thể chất
101
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
110
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
85
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
83
Sút xoáy
107
Rê bóng
115
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
46
Lấy bóng
46
Cắt bóng
44
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
107
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
111
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos