110
LW
Rafael Leão
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
LW
110
LM
109
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
105
106
107
107
97
105
77
106
106
68
69
75
75
80
80
68
Tốc độ
109
Sút
103
Chuyền bóng
99
Rê bóng
110
Phòng thủ
47
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
106
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
108
Vô lê
98
Penalty
83
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
100
Đá phạt
82
Sút xoáy
104
Rê bóng
114
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
42
Lấy bóng
46
Cắt bóng
38
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
107
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos