91
LW
Rafael Leão
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
LW
91
LM
90
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
86
87
88
88
78
86
62
87
87
55
55
63
63
67
67
55
Tốc độ
95
Sút
83
Chuyền bóng
79
Rê bóng
91
Phòng thủ
38
Thể chất
80
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
79
Chọn vị trí
87
Vô lê
80
Penalty
71
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
81
Chuyền dài
71
Đá phạt
68
Sút xoáy
86
Rê bóng
94
Giữ bóng
91
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
88
Kèm người
34
Lấy bóng
36
Cắt bóng
36
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
68
Nhảy
70
Bình tĩnh
87
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández