102
ST
Rafael Leão
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
ST
102
LW
100
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
99
99
97
97
87
96
69
95
95
62
62
67
67
71
71
62
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
84
Rê bóng
101
Phòng thủ
41
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
98
Lực sút
104
Sút xa
92
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
75
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
77
Chuyền dài
80
Đá phạt
70
Sút xoáy
93
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
99
Kèm người
34
Lấy bóng
41
Cắt bóng
35
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
100
Thể lực
92
Quyết đoán
80
Nhảy
91
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández