107
LW
Rafael Leão
23
21
103
104
104
104
94
103
74
103
103
65
65
73
73
77
77
65
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
96
Rê bóng
108
Phòng thủ
45
Thể chất
96
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
106
Vô lê
96
Penalty
83
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
101
Chuyền dài
94
Đá phạt
80
Sút xoáy
104
Rê bóng
112
Giữ bóng
106
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
40
Lấy bóng
44
Cắt bóng
36
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
102
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
108
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 38 - Chẵn 58

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández