89
ST
Rafael Leão
16
21
86
86
85
85
75
84
57
83
83
50
50
56
56
60
60
50
Tốc độ
99
Sút
85
Chuyền bóng
73
Rê bóng
86
Phòng thủ
30
Thể chất
80
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
77
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
66
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
65
Chuyền dài
67
Đá phạt
61
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
87
Thăng bằng
68
Phản ứng
82
Kèm người
28
Lấy bóng
27
Cắt bóng
24
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
86
Thể lực
81
Quyết đoán
66
Nhảy
77
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández