105
LW
Rafael Leão
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
LW
105
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
100
102
102
102
95
102
78
102
102
70
70
76
76
80
80
70
Tốc độ
106
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
50
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
96
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
102
Chuyền dài
99
Đá phạt
82
Sút xoáy
102
Rê bóng
107
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
51
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
101
Thể lực
99
Quyết đoán
96
Nhảy
98
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández