104
CF
W. Rooney
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
CF
104
ST
103
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
24
100
101
99
99
97
100
88
99
99
84
84
85
85
87
87
84
Tốc độ
100
Sút
102
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
76
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
105
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
101
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
88
Chuyền dài
95
Đá phạt
96
Sút xoáy
101
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
87
Lấy bóng
72
Cắt bóng
63
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
97
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo