105
ST
W. Rooney
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
105
CF
104
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
25
102
101
100
100
95
100
87
99
99
84
84
85
85
87
87
84
Tốc độ
102
Sút
104
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
74
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
105
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
98
Penalty
99
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
93
Đá phạt
100
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
90
Lấy bóng
60
Cắt bóng
66
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
101
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé