98
ST
W. Rooney
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
98
CM
96
176cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
18
95
95
94
94
93
95
87
94
94
82
82
84
84
85
85
82
Tốc độ
98
Sút
101
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
77
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
101
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
97
Vô lê
97
Penalty
100
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
94
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
104
Phản ứng
92
Kèm người
76
Lấy bóng
83
Cắt bóng
76
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
95
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé