108
ST
W. Rooney
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
108
CF
108
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
23
105
105
105
105
102
105
92
104
104
87
88
89
89
92
92
87
Tốc độ
106
Sút
108
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
76
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
109
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
105
Vô lê
106
Penalty
104
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
96
Chuyền dài
103
Đá phạt
104
Sút xoáy
108
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
112
Phản ứng
105
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
70
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé