120
CF
W. Rooney
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
CF
120
ST
120
RW
119
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
30
117
117
116
116
113
117
101
116
116
96
96
98
98
101
101
96
Tốc độ
117
Sút
117
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
82
Thể chất
118
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
117
Lực sút
120
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
116
Penalty
113
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
110
Chuyền dài
116
Đá phạt
113
Sút xoáy
119
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
116
Thăng bằng
121
Phản ứng
117
Kèm người
79
Lấy bóng
85
Cắt bóng
75
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
117
Thể lực
117
Quyết đoán
123
Nhảy
113
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé