122
CF
W. Rooney
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
CF
122
ST
122
CAM
122
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
36
119
119
119
119
115
119
104
119
119
98
99
101
101
104
104
98
Tốc độ
116
Sút
121
Chuyền bóng
120
Rê bóng
117
Phòng thủ
86
Thể chất
118
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
122
Lực sút
123
Sút xa
120
Chọn vị trí
122
Vô lê
120
Penalty
119
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
122
Chuyền dài
122
Đá phạt
120
Sút xoáy
122
Rê bóng
117
Giữ bóng
119
Khéo léo
116
Thăng bằng
124
Phản ứng
118
Kèm người
83
Lấy bóng
90
Cắt bóng
76
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
120
Thể lực
118
Quyết đoán
119
Nhảy
113
Bình tĩnh
118
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé