101
CB
Eric García
20
23
79
79
79
79
86
80
95
82
82
98
98
94
94
92
92
98
Tốc độ
95
Sút
61
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
53
Lực sút
84
Sút xa
57
Chọn vị trí
60
Vô lê
55
Penalty
68
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
67
Chuyền dài
95
Đá phạt
62
Sút xoáy
63
Rê bóng
81
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
102
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
98
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
101
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo